Cách viết chữ 濡 (rú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dilatory, to moisten · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 濡
Thứ tự nét từng bước của chữ 濡

Luyện viết chữ 濡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán濡
Pinyinrú
Số nét17
UnicodeU+6FE1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 濡 →