Cách viết chữ 挲 (sā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 挲[suo1], feel, to fondle · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 挲
Thứ tự nét từng bước của chữ 挲

Luyện viết chữ 挲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挲
Pinyinsā (cũng đọc: suō)
Số nét11
UnicodeU+6332

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挲 →