Cách viết chữ 搡 (sǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: push back, push over · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 搡 |
|---|---|
| Pinyin | sǎng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6421 |
Nghĩa tiếng Anh
- push back
- push over
Nghĩa: push back, push over · 13 nét
| Chữ Hán | 搡 |
|---|---|
| Pinyin | sǎng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6421 |