Cách viết chữ 擞 (sǒu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shake, trembling · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 擞 |
|---|---|
| Pinyin | sǒu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+64DE |
Nghĩa tiếng Anh
- shake
- trembling
Nghĩa: shake, trembling · 16 nét
| Chữ Hán | 擞 |
|---|---|
| Pinyin | sǒu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+64DE |