Cách viết chữ 斯 (sī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Slovakia, Slovak, abbr. for 斯洛伐克[Si1 luo4 fa2 ke4] · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 斯
Thứ tự nét từng bước của chữ 斯

Luyện viết chữ 斯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán斯
Pinyinsī
Số nét12
UnicodeU+65AF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 斯

TừPinyinNghĩa
俄罗斯é luó sīRussia
穆斯林mù sī línMuslim
法西斯fǎ xī sīfascist (loanword)
恩格斯ēn gé sīFriedrich Engels (1820-1895), socialist philosopher and one of the founder of Marxism
斯文sī wénrefined; educate
佳木斯jiā mù sīKiamusze or Jiamusi prefecture-level city in Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] in northeast China

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 斯 →