Cách viết chữ 時 (shí) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 時
Thứ tự nét từng bước của chữ 時

Luyện viết chữ 時 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán時
Pinyinshí
Số nét10
UnicodeU+6642

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 時 →