AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 時 (shí) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 時
Luyện viết chữ 時 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
時
Pinyin
shí
Số nét
10
Unicode
U+6642
Chữ Hán khác
晌
shǎng
晒
shài
晟
shèng
暑
shǔ
曙
shǔ
曬
shài
書
shū
朔
shuò
术
shù
杀
shā
杉
shān
杓
sháo
Tự viết chữ 時 →