Cách viết chữ 杉 (shān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: China fir, Cunninghamia lanceolata, also pr. [sha1] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 杉
Thứ tự nét từng bước của chữ 杉

Luyện viết chữ 杉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán杉
Pinyinshān
Số nét7
UnicodeU+6749

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 杉 →