Cách viết chữ 桫 (suō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: horse chestnut, Stewartia pseudocamellia (botany) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 桫 |
|---|---|
| Pinyin | suō |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+686B |
Nghĩa tiếng Anh
- horse chestnut
- Stewartia pseudocamellia (botany)
Nghĩa: horse chestnut, Stewartia pseudocamellia (botany) · 11 nét
| Chữ Hán | 桫 |
|---|---|
| Pinyin | suō |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+686B |