Cách viết chữ 栓 (shuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bottle stopper, plug, (gun) bolt · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 栓 |
|---|---|
| Pinyin | shuān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6813 |
Nghĩa tiếng Anh
- bottle stopper
- plug
- (gun) bolt
- (grenade) pin
Nghĩa: bottle stopper, plug, (gun) bolt · 10 nét
| Chữ Hán | 栓 |
|---|---|
| Pinyin | shuān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6813 |