Cách viết chữ 晟 (shèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Cheng, brightness of sun, splendor · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 晟
Thứ tự nét từng bước của chữ 晟

Luyện viết chữ 晟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán晟
Pinyinshèng (cũng đọc: chéng)
Số nét10
UnicodeU+665F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 晟 →