Cách viết chữ 朔 (shuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: beginning, first day of lunar month, north · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 朔 |
|---|---|
| Pinyin | shuò |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6714 |
Nghĩa tiếng Anh
- beginning
- first day of lunar month
- north
Nghĩa: beginning, first day of lunar month, north · 10 nét
| Chữ Hán | 朔 |
|---|---|
| Pinyin | shuò |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6714 |