Cách viết chữ 搔 (sāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to scratch, old variant of 騷|骚[sao1] · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 搔
Thứ tự nét từng bước của chữ 搔

Luyện viết chữ 搔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搔
Pinyinsāo
Số nét12
UnicodeU+6414

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搔 →