Cách viết chữ 噻 (sāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: used in transliteration · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 噻 |
|---|---|
| Pinyin | sāi |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+567B |
Nghĩa tiếng Anh
- used in transliteration
Nghĩa: used in transliteration · 16 nét
| Chữ Hán | 噻 |
|---|---|
| Pinyin | sāi |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+567B |