Cách viết chữ 埽 (sào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dike, old variant of 掃|扫[sao4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 埽 |
|---|---|
| Pinyin | sào |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+57FD |
Nghĩa tiếng Anh
- dike
- old variant of 掃|扫[sao4]
Nghĩa: dike, old variant of 掃|扫[sao4] · 11 nét
| Chữ Hán | 埽 |
|---|---|
| Pinyin | sào |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+57FD |