Cách viết chữ 墒 (shāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: plowed earth, soil moisture, furrow · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 墒
Thứ tự nét từng bước của chữ 墒

Luyện viết chữ 墒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán墒
Pinyinshāng
Số nét14
UnicodeU+5892

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 墒 →