Cách viết chữ 妁 (shuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Suo, matchmaker, see 媒妁[mei2 shuo4] · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 妁 |
|---|---|
| Pinyin | shuò |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5981 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Suo
- matchmaker
- see 媒妁[mei2 shuo4]
Nghĩa: surname Suo, matchmaker, see 媒妁[mei2 shuo4] · 6 nét
| Chữ Hán | 妁 |
|---|---|
| Pinyin | shuò |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5981 |