Cách viết chữ 姗 (shān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to deprecate, lithe (of a woman's walk), leisurely · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 姗
Thứ tự nét từng bước của chữ 姗

Luyện viết chữ 姗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姗
Pinyinshān
Số nét8
UnicodeU+59D7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姗 →