Cách viết chữ 婶 (shěn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wife of father's younger brother · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 婶
Thứ tự nét từng bước của chữ 婶

Luyện viết chữ 婶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán婶
Pinyinshěn
Số nét11
UnicodeU+5A76

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 婶 →