Cách viết chữ 娠 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pregnant · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 娠
Thứ tự nét từng bước của chữ 娠

Luyện viết chữ 娠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娠
Pinyinshēn
Số nét10
UnicodeU+5A20

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娠 →