AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 娠 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pregnant · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 娠
Luyện viết chữ 娠 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
娠
Pinyin
shēn
Số nét
10
Unicode
U+5A20
Nghĩa tiếng Anh
pregnant
Chữ Hán khác
婶
shěn
嫂
sǎo
嬗
shàn
嬸
shěn
孀
shuāng
孙
sūn
孫
sūn
孰
shú
守
shǒu
宋
sòng
实
shí
审
shěn
Tự viết chữ 娠 →