Cách viết chữ 娑 (suō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (phonetic), see 婆娑[po2 suo1] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 娑
Thứ tự nét từng bước của chữ 娑

Luyện viết chữ 娑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娑
Pinyinsuō
Số nét10
UnicodeU+5A11

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娑 →