Cách viết chữ 姒 (sì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Si, wife or senior concubine of husbands older brother (old), elder sister (old) · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 姒
Thứ tự nét từng bước của chữ 姒

Luyện viết chữ 姒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán姒
Pinyinsì
Số nét7
UnicodeU+59D2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 姒 →