Cách viết chữ 奭 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Shi, majestic manner, red · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 奭 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+596D |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Shi
- majestic manner
- red
- angry
Nghĩa: surname Shi, majestic manner, red · 15 nét
| Chữ Hán | 奭 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+596D |