Cách viết chữ 夙 (sù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: morning, early, long-held · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 夙 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5919 |
Nghĩa tiếng Anh
- morning
- early
- long-held
- long-cherished
Nghĩa: morning, early, long-held · 6 nét
| Chữ Hán | 夙 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5919 |