Cách viết chữ 啥 (shá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dialectal equivalent of 什麼|什么[shen2 me5], also pr. [sha4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啥 |
|---|---|
| Pinyin | shá |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5565 |
Nghĩa tiếng Anh
- dialectal equivalent of 什麼|什么[shen2 me5]
- also pr. [sha4]