Cách viết chữ 嗖 (sōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) whooshing, swishing, rustle of skirts · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗖 |
|---|---|
| Pinyin | sōu |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+55D6 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) whooshing
- swishing
- rustle of skirts
Nghĩa: (onom.) whooshing, swishing, rustle of skirts · 12 nét
| Chữ Hán | 嗖 |
|---|---|
| Pinyin | sōu |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+55D6 |