Cách viết chữ 嘶 (sī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hiss, neigh, Ss! (sound of air sucked between the teeth, indicating hesitation or thinking over) · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嘶
Thứ tự nét từng bước của chữ 嘶

Luyện viết chữ 嘶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嘶
Pinyinsī
Số nét15
UnicodeU+5636

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嘶 →