Cách viết chữ 噬 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to devour, to bite · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 噬 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+566C |
Nghĩa tiếng Anh
- to devour
- to bite
Nghĩa: to devour, to bite · 16 nét
| Chữ Hán | 噬 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+566C |