Cách viết chữ 嗣 (sì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: succession (to a title), to inherit, continuing (a tradition) · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嗣
Thứ tự nét từng bước của chữ 嗣

Luyện viết chữ 嗣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嗣
Pinyinsì
Số nét13
UnicodeU+55E3

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嗣 →