Cách viết chữ 熵 (shāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: entropy (physics) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 熵 |
|---|---|
| Pinyin | shāng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+71B5 |
Nghĩa tiếng Anh
- entropy (physics)
Nghĩa: entropy (physics) · 15 nét
| Chữ Hán | 熵 |
|---|---|
| Pinyin | shāng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+71B5 |