Cách viết chữ 嵊 (shèng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a district in Zhejiang · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嵊 |
|---|---|
| Pinyin | shèng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+5D4A |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a district in Zhejiang
Nghĩa: name of a district in Zhejiang · 13 nét
| Chữ Hán | 嵊 |
|---|---|
| Pinyin | shèng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+5D4A |