Cách viết chữ 弑 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to murder a superior, to murder one's parent · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 弑
Thứ tự nét từng bước của chữ 弑

Luyện viết chữ 弑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán弑
Pinyinshì
Số nét12
UnicodeU+5F11

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 弑 →