Cách viết chữ 彡 (shān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: "bristle" radical in Chinese characters (Kangxi radical 59) · 3 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 彡 |
|---|---|
| Pinyin | shān |
| Số nét | 3 |
| Unicode | U+5F61 |
Nghĩa tiếng Anh
- "bristle" radical in Chinese characters (Kangxi radical 59)