Cách viết chữ 恃 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to rely on, mother (formal) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 恃
Thứ tự nét từng bước của chữ 恃

Luyện viết chữ 恃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恃
Pinyinshì
Số nét9
UnicodeU+6043

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 恃

TừPinyinNghĩa
自恃zì shìself-esteem; self-reliance

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恃 →