Cách viết chữ 忪 (sōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: restless, agitated · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 忪
Thứ tự nét từng bước của chữ 忪

Luyện viết chữ 忪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán忪
Pinyinsōng (cũng đọc: zhōng)
Số nét7
UnicodeU+5FEA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 忪 →