Cách viết chữ 庶 (shù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: numerous, common people (or populace), born of a concubine · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 庶
Thứ tự nét từng bước của chữ 庶

Luyện viết chữ 庶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán庶
Pinyinshù
Số nét11
UnicodeU+5EB6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 庶 →