Cách viết chữ 拭 (shì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wipe · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 拭
Thứ tự nét từng bước của chữ 拭

Luyện viết chữ 拭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拭
Pinyinshì
Số nét9
UnicodeU+62ED

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拭

TừPinyinNghĩa
擦拭cā shìto wipe clean

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拭 →