Cách viết chữ 澍 (shù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: moisture, timely rain · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 澍 |
|---|---|
| Pinyin | shù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6F8D |
Nghĩa tiếng Anh
- moisture
- timely rain
Nghĩa: moisture, timely rain · 15 nét
| Chữ Hán | 澍 |
|---|---|
| Pinyin | shù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6F8D |