Cách viết chữ 煞 (shà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to terminate, to cut short, to bring to a stop · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 煞
Thứ tự nét từng bước của chữ 煞

Luyện viết chữ 煞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán煞
Pinyinshà (cũng đọc: shā)
Số nét13
UnicodeU+715E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 煞

TừPinyinNghĩa
煞车shā chēto brake (when driving)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 煞 →