Cách viết chữ 崧 (sōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 嵩[song1] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 崧 |
|---|---|
| Pinyin | sōng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5D27 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 嵩[song1]
Nghĩa: variant of 嵩[song1] · 11 nét
| Chữ Hán | 崧 |
|---|---|
| Pinyin | sōng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5D27 |