Cách viết chữ 淞 (sōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river in Jiangsu Province, variant of 凇[song1] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 淞 |
|---|---|
| Pinyin | sōng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DDE |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river in Jiangsu Province
- variant of 凇[song1]