Cách viết chữ 渖 (shěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 瀋|沈[shen3] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 渖 |
|---|---|
| Pinyin | shěn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6E16 |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 瀋|沈[shen3]
Nghĩa: old variant of 瀋|沈[shen3] · 11 nét
| Chữ Hán | 渖 |
|---|---|
| Pinyin | shěn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6E16 |