Cách viết chữ 澌 (sī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: drain dry, to exhaust · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 澌 |
|---|---|
| Pinyin | sī |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6F8C |
Nghĩa tiếng Anh
- drain dry
- to exhaust
Nghĩa: drain dry, to exhaust · 15 nét
| Chữ Hán | 澌 |
|---|---|
| Pinyin | sī |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+6F8C |