Cách viết chữ 苇 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: reed, rush, Phragmites communis · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 苇
Thứ tự nét từng bước của chữ 苇

Luyện viết chữ 苇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán苇
Pinyinwěi
Số nét7
UnicodeU+82C7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 苇 →