Cách viết chữ 芜 (wú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: overgrown with weeds · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 芜 |
|---|---|
| Pinyin | wú |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+829C |
Nghĩa tiếng Anh
- overgrown with weeds
Từ chứa chữ 芜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 芜湖 | wú hú | Wuhu prefecture level city in Anhui |
| 荒芜 | huāng wú | left to return to unchecked growth; overgrown |