Cách viết chữ 霰 (xiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: graupel, snow pellet, soft hail · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 霰 |
|---|---|
| Pinyin | xiàn |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9730 |
Nghĩa tiếng Anh
- graupel
- snow pellet
- soft hail
Nghĩa: graupel, snow pellet, soft hail · 20 nét
| Chữ Hán | 霰 |
|---|---|
| Pinyin | xiàn |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9730 |