Cách viết chữ 顼 (xū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grieved, anxious · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 顼 |
|---|---|
| Pinyin | xū (cũng đọc: xù) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+987C |
Nghĩa tiếng Anh
- grieved
- anxious
Nghĩa: grieved, anxious · 10 nét
| Chữ Hán | 顼 |
|---|---|
| Pinyin | xū (cũng đọc: xù) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+987C |