Cách viết chữ 霄 (xiāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: firmament, heaven · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 霄 |
|---|---|
| Pinyin | xiāo |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9704 |
Nghĩa tiếng Anh
- firmament
- heaven
Nghĩa: firmament, heaven · 15 nét
| Chữ Hán | 霄 |
|---|---|
| Pinyin | xiāo |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+9704 |