Cách viết chữ 獬 (xiè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 獬豸[xie4 zhi4] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 獬 |
|---|---|
| Pinyin | xiè |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+736C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 獬豸[xie4 zhi4]
Nghĩa: see 獬豸[xie4 zhi4] · 16 nét
| Chữ Hán | 獬 |
|---|---|
| Pinyin | xiè |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+736C |