Cách viết chữ 獯 (xūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 獯鬻[Xun1 yu4] · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 獯 |
|---|---|
| Pinyin | xūn |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+736F |
Nghĩa tiếng Anh
- see 獯鬻[Xun1 yu4]
Nghĩa: see 獯鬻[Xun1 yu4] · 17 nét
| Chữ Hán | 獯 |
|---|---|
| Pinyin | xūn |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+736F |