Cách viết chữ 锌 (xīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: zinc (chemistry) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锌 |
|---|---|
| Pinyin | xīn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+950C |
Nghĩa tiếng Anh
- zinc (chemistry)
Nghĩa: zinc (chemistry) · 12 nét
| Chữ Hán | 锌 |
|---|---|
| Pinyin | xīn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+950C |